Tấm Pin NLMT Canadian TOPHiKu6

Liên hệ

  • TOPHiKu6 sử dụng cell TOPCon N‑type kết hợp công nghệ Super‑fine Multi‑Busbar (SMBB-like), giảm tổn thất dòng, tăng độ tin cậy và hiệu suất ở vùng nhiệt đới.

  • Công suất STC từ 445 W đến 625 W, hiệu suất tối đa 23.3%, và có tùy chọn bản full-black thẩm mỹ cao với hiệu suất lên đến 23.4%.

Hàng sẵn kho số lượng lớn

Là nhà phân phối chính thức tại Việt Nam

Giá tốt nhất thị trường

Liên hệ ngay:  0968 951 333

Thông tin thêm về sản phẩm:

  • Hàng sẵn kho số lượng lớn
  • Là nhà phân phối chính thức tại Việt Nam
  • Giá tốt nhất thị trường

⚙️ Tổng quan nổi bật

  • TOPHiKu6 sử dụng cell TOPCon N‑type kết hợp công nghệ Super‑fine Multi‑Busbar (SMBB-like), giảm tổn thất dòng, tăng độ tin cậy và hiệu suất ở vùng nhiệt đới.

  • Công suất STC từ 445 W đến 625 W, hiệu suất tối đa 23.3%, và có tùy chọn bản full-black thẩm mỹ cao với hiệu suất lên đến 23.4%.


📈 Hiệu suất theo công suất và suy giảm theo thời gian

Mẫu Pmax (W) Hiệu suất
CS6.1‑54TM 445–470 22.3–23.0%
CS6W‑560T đến 580T 560–580 21.7–22.5%
CS6.1‑72TD 595–625 22.6–23.1%

 Hiệu suất tối đa đạt ~23.1%–23.3% tại công suất cao (~625 W).

  • Suy giảm ≤ 1% trong năm đầu và ≤ 0.4% mỗi năm kế tiếp → hầu hết module giữ ≥ 87 – 88% năng lượng đến năm thứ 30.

  • Hệ số nhiệt độ P_max: –0.29%/°C, phù hợp hoạt động tốt tại vùng nhiệt đới nóng.


🧱 Thiết kế cơ khí & kích thước module

  • Cell: 108 hoặc 144 cell N‑type TOPCon, SMBB-like.

  • Kích thước & trọng lượng:

    • Dòng 44×1 cell (CS6.1‑54TM): khoảng 1800×1134×35 mm, nặng ~23 kg.

    • Dòng 72 cell (CS6.1‑72TD): kích thước ~2382×1134×30 mm, trọng lượng ~33.6 kg.

  • Chịu tải cơ khí: gió 2 400 Pa, tải tuyết 5 400 Pa; mưa đá kích thước 35–45 mm tùy model; junction box IP68, connector MC4‑Evo2.


✅ Ưu & Nhược điểm

👍 Ưu điểm

  • Công suất đa dạng, đạt đến 625 W/tấm, giúp giảm số tấm, tiết kiệm BOS và diện tích.

  • Hiệu suất cao tới 23.3%, kết hợp anti-LeTID/PID, độ suy giảm cực thấp.

  • Film busbar siêu mỏng (SMBB-like) tăng harvest, giảm lỗi bóng và cải thiện độ ổn định.

  • Thiết kế full-black tăng thẩm mỹ cho các dự án dân dụng, mái nhà.

  • Độ bền cơ khí cao, chịu lực môi trường tốt (muối biển, gió, tuyết).

👎 Nhược điểm

  • Mức trọng lượng lớn (~23–34 kg/tấm) tùy dòng — cần khung đỡ chắc, vận chuyển chuyên nghiệp.

  • Giá thành cao hơn module PERC hoặc TOPHiKu6 bản thấp — ít phù hợp lắp mái dân dụng nhỏ.

  • Kích thước dài lớn có thể gây khó khăn nếu lắp trên mái hẹp hoặc logistics phức tạp.


🎯 Đối tượng phù hợp

  • Dự án thương mại hoặc utility-scale cần công suất lớn và tối ưu tiết diện.

  • Hệ PV mái thương mại ưu tiên module full-black hiệu suất cao, thẩm mỹ.

  • Vùng khí hậu nóng hoặc khắc nghiệt như ven biển, cần module có công suất giữ cao và độ bền cao.


📌 Kết luận

Canadian Solar TOPHiKu6 là module TOPCon N‑type full-black / bán kính sáng hiệu suất cao, từ 445W đến 625W tùy model, hiệu suất lên đến ~23.3%, suy hao thấp và thiết kế mạnh mẽ. Với các lợi thế về hiệu suất, độ bền và thẩm mỹ, đây là lựa chọn rất phù hợp cho các hệ PV quy mô từ trung bình đến lớn.

Tài liệu kỹ thuật:

Quý Đối tác, Khách hàng có nhu lắp đặt Hệ thống Điện Mặt Trời hoặc Đặt Hàng vui lòng liên hệ:

CÔNG TY TNHH ĐIỆN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI HÀ NAM

– Địa chỉ: Thôn Cổ Động, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình.
– Địa chỉ kho: Số nhà 01, Ngõ 8, Thiện Hối, Gia Vân, Ninh Bình.
– Hotline: 0968 951 333 (Zalo)– 0862 262 562
Điện thoại
Messenger
Zalo
Facebook
Liên hệ